TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herzfrequenz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herzfrequenzen · sinh cách: der Herzfrequenz

die Herzfrequenz nghĩa là nhịp tim.

Nghĩa của Herzfrequenz

Danh từ · giống cái

  1. Nhịp tim.

Biến cách của Herzfrequenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herzfrequenzdie Herzfrequenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herzfrequenzder Herzfrequenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herzfrequenzden Herzfrequenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herzfrequenzdie Herzfrequenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart rate

Câu hỏi thường gặp

Herzfrequenz nghĩa là gì?

Herzfrequenz (danh từ) nghĩa là nhịp tim.

Herzfrequenz là der, die hay das?

Herzfrequenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herzfrequenz); số nhiều: die Herzfrequenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.