die Herzfrequenz
số nhiều: die Herzfrequenzen · sinh cách: der Herzfrequenz
die Herzfrequenz nghĩa là nhịp tim.
Nghĩa của Herzfrequenz
Danh từ · giống cái
- Nhịp tim.
Biến cách của Herzfrequenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Herzfrequenz | die Herzfrequenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Herzfrequenz | der Herzfrequenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Herzfrequenz | den Herzfrequenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Herzfrequenz | die Herzfrequenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart rate
Câu hỏi thường gặp
Herzfrequenz nghĩa là gì?
Herzfrequenz (danh từ) nghĩa là nhịp tim.
Herzfrequenz là der, die hay das?
Herzfrequenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herzfrequenz); số nhiều: die Herzfrequenzen.