TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Himmelreich

danh từ giống trung
/ˈhɪml̩ˌʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Himmelreiches

das Himmelreich nghĩa là nước trời, nước thiên chúa.

Nghĩa của Himmelreich

Danh từ · giống trung

  1. Nước trời, nước thiên chúa.

Biến cách của Himmelreich (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Himmelreich
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Himmelreiches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Himmelreich
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Himmelreich

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kingdom of Heaven

Câu hỏi thường gặp

Himmelreich nghĩa là gì?

Himmelreich (danh từ) nghĩa là nước trời, nước thiên chúa.

Himmelreich là der, die hay das?

Himmelreich là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Himmelreich).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.