TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Himmelskörper

danh từ giống đực
/ˈhɪml̩sˌkœʁpɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Himmelskörpers

der Himmelskörper nghĩa là thiên thể, sao.

Nghĩa của Himmelskörper

Danh từ · giống đực

  1. Thiên thể.
  2. Sao.

Biến cách của Himmelskörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Himmelskörperdie Himmelskörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Himmelskörpersder Himmelskörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Himmelskörperden Himmelskörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Himmelskörperdie Himmelskörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celestial body, heavenly body

Câu hỏi thường gặp

Himmelskörper nghĩa là gì?

Himmelskörper (danh từ) nghĩa là thiên thể, sao.

Himmelskörper là der, die hay das?

Himmelskörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Himmelskörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.