himmlisch
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɪm.lɪʃ] giọng máy của trình duyệt
himmlisch nghĩa là thiên đường, tuyệt trần.
Nghĩa của himmlisch
Tính từ
- Thiên đường.
- Tuyệt trần.
So sánh của himmlisch
| So sánh hơn | himmlischer |
| So sánh nhất | am himmlischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ celestial, heavenly; divine
Câu hỏi thường gặp
himmlisch nghĩa là gì?
himmlisch (tính từ) nghĩa là thiên đường, tuyệt trần.