TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Himmelsstamm

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Himmelsstämme · sinh cách: des Himmelsstammes

der Himmelsstamm nghĩa là thiên can.

Nghĩa của Himmelsstamm

Danh từ · giống đực

  1. Thiên can.

Biến cách của Himmelsstamm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Himmelsstammdie Himmelsstämme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Himmelsstammesder Himmelsstämme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Himmelsstammden Himmelsstämmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Himmelsstammdie Himmelsstämme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavenly stem

Câu hỏi thường gặp

Himmelsstamm nghĩa là gì?

Himmelsstamm (danh từ) nghĩa là thiên can.

Himmelsstamm là der, die hay das?

Himmelsstamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Himmelsstamm); số nhiều: die Himmelsstämme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.