der Himmelsstamm
số nhiều: die Himmelsstämme · sinh cách: des Himmelsstammes
der Himmelsstamm nghĩa là thiên can.
Nghĩa của Himmelsstamm
Danh từ · giống đực
- Thiên can.
Biến cách của Himmelsstamm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Himmelsstamm | die Himmelsstämme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Himmelsstammes | der Himmelsstämme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Himmelsstamm | den Himmelsstämmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Himmelsstamm | die Himmelsstämme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heavenly stem
Câu hỏi thường gặp
Himmelsstamm nghĩa là gì?
Himmelsstamm (danh từ) nghĩa là thiên can.
Himmelsstamm là der, die hay das?
Himmelsstamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Himmelsstamm); số nhiều: die Himmelsstämme.