der Hinduismus
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Hinduismus
der Hinduismus nghĩa là ấn-độ giáo.
Nghĩa của Hinduismus
Danh từ · giống đực
- Ấn-độ giáo.
Biến cách của Hinduismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hinduismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hinduismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hinduismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hinduismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hinduism
Câu hỏi thường gặp
Hinduismus nghĩa là gì?
Hinduismus (danh từ) nghĩa là ấn-độ giáo.
Hinduismus là der, die hay das?
Hinduismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hinduismus).