TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hinrichtung

danh từ giống cái
/ˈhɪnˌʁɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hinrichtungen · sinh cách: der Hinrichtung

die Hinrichtung nghĩa là tử hình.

Nghĩa của Hinrichtung

Danh từ · giống cái

  1. Tử hình.

Biến cách của Hinrichtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hinrichtungdie Hinrichtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hinrichtungder Hinrichtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hinrichtungden Hinrichtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hinrichtungdie Hinrichtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ execution (act of putting to death)

Câu hỏi thường gặp

Hinrichtung nghĩa là gì?

Hinrichtung (danh từ) nghĩa là tử hình.

Hinrichtung là der, die hay das?

Hinrichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hinrichtung); số nhiều: die Hinrichtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.