hinsetzen
Nghĩa của hinsetzen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sit down; to put, place (in a given position)
Chia động từ hinsetzen
Động từ tách: tiểu từ hin tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich setze hin…).
Hiện tại Präsens
- ich setze hin
- du setzt hin
- er/sie/es setzt hin
- wir setzen hin
- ihr setzt hin
- sie/Sie setzen hin
Quá khứ đơn Präteritum
- ich setzte hin
- du setztest hin
- er/sie/es setzte hin
- wir setzten hin
- ihr setztet hin
- sie/Sie setzten hin
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe hingesetzt
- du hast hingesetzt
- er/sie/es hat hingesetzt
- wir haben hingesetzt
- ihr habt hingesetzt
- sie/Sie haben hingesetzt
Tương lai Futur I
- ich werde hinsetzen
- du wirst hinsetzen
- er/sie/es wird hinsetzen
- wir werden hinsetzen
- ihr werdet hinsetzen
- sie/Sie werden hinsetzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich setze hin
- du setzest hin
- er/sie/es setze hin
- wir setzen hin
- ihr setzet hin
- sie/Sie setzen hin
Mệnh lệnh Imperativ
- setz hin! (du)
- setzt hin! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với hinsetzen
- Kann ich mich hier hinsetzen? Tôi có thể ngồi ở đây không?Tatoeba #345368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ hinsetzen ở thì hiện tại thế nào?
ich setze hin, du setzt hin, er/sie/es setzt hin, wir setzen hin, ihr setzt hin, sie/Sie setzen hin. Phân từ II: hingesetzt.