Hintertür
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪn.tɐˌtyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Hintertür
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back door
Biến cách của Hintertür (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hintertür | die Hintertüren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hintertür | der Hintertüren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hintertür | den Hintertüren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hintertür | die Hintertüren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.