TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hinterziehung

danh từ giống cái
/ˌhɪntɐˈt͡siːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hinterziehungen · sinh cách: der Hinterziehung

die Hinterziehung nghĩa là sự lảng tránh.

Nghĩa của Hinterziehung

Danh từ · giống cái

  1. Sự lảng tránh.

Biến cách của Hinterziehung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hinterziehungdie Hinterziehungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hinterziehungder Hinterziehungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hinterziehungden Hinterziehungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hinterziehungdie Hinterziehungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evasion

Câu hỏi thường gặp

Hinterziehung nghĩa là gì?

Hinterziehung (danh từ) nghĩa là sự lảng tránh.

Hinterziehung là der, die hay das?

Hinterziehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hinterziehung); số nhiều: die Hinterziehungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.