TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hinweis

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪnvaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hinweise · sinh cách: des Hinweises

der Hinweis nghĩa là manh mối.

Nghĩa của Hinweis

Danh từ · giống đực

  1. Manh mối.

Biến cách của Hinweis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hinweisdie Hinweise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hinweisesder Hinweise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hinweisden Hinweisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hinweisdie Hinweise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hint; clue; pointer; an act or thing which makes someone aware of something; evidence, cue; advice, instruction

Câu hỏi thường gặp

Hinweis nghĩa là gì?

Hinweis (danh từ) nghĩa là manh mối.

Hinweis là der, die hay das?

Hinweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hinweis); số nhiều: die Hinweise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.