der Hinweis
số nhiều: die Hinweise · sinh cách: des Hinweises
der Hinweis nghĩa là manh mối.
Nghĩa của Hinweis
Danh từ · giống đực
- Manh mối.
Biến cách của Hinweis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hinweis | die Hinweise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hinweises | der Hinweise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hinweis | den Hinweisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hinweis | die Hinweise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hint; clue; pointer; an act or thing which makes someone aware of something; evidence, cue; advice, instruction
Câu hỏi thường gặp
Hinweis nghĩa là gì?
Hinweis (danh từ) nghĩa là manh mối.
Hinweis là der, die hay das?
Hinweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hinweis); số nhiều: die Hinweise.