hinunter
/hɪˈnʊntɐ/ giọng máy của trình duyệt
hinunter nghĩa là xuống.
Nghĩa của hinunter
Phó từ
- Xuống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ down, downwards (from the own location downwards)
- Tiền tố a prefix; down-(?) (away from the speaker)
Câu hỏi thường gặp
hinunter nghĩa là gì?
hinunter (phó từ) nghĩa là xuống.