Hinweg
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪnˌveːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Hinweg
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way there
- Phó từ away; over, across
- Tiền tố A verbal prefix indicating movement away from the speaker
Biến cách của Hinweg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hinweg | die Hinwege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hinweges | der Hinwege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hinweg | den Hinwegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hinweg | die Hinwege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.