TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hirnhautentzündung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirnhautentzündungen · sinh cách: der Hirnhautentzündung

die Hirnhautentzündung nghĩa là viêm màng não.

Nghĩa của Hirnhautentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm màng não.

Biến cách của Hirnhautentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hirnhautentzündungdie Hirnhautentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hirnhautentzündungder Hirnhautentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hirnhautentzündungden Hirnhautentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hirnhautentzündungdie Hirnhautentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meningitis

Câu hỏi thường gặp

Hirnhautentzündung nghĩa là gì?

Hirnhautentzündung (danh từ) nghĩa là viêm màng não.

Hirnhautentzündung là der, die hay das?

Hirnhautentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hirnhautentzündung); số nhiều: die Hirnhautentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.