TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hirnstamm

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirnstämme · sinh cách: des Hirnstammes

der Hirnstamm nghĩa là cuống não, thân não.

Nghĩa của Hirnstamm

Danh từ · giống đực

  1. Cuống não, thân não.

Biến cách của Hirnstamm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hirnstammdie Hirnstämme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hirnstammesder Hirnstämme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hirnstammden Hirnstämmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hirnstammdie Hirnstämme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain stem

Câu hỏi thường gặp

Hirnstamm nghĩa là gì?

Hirnstamm (danh từ) nghĩa là cuống não, thân não.

Hirnstamm là der, die hay das?

Hirnstamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hirnstamm); số nhiều: die Hirnstämme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.