der Hirntod
số nhiều: die Hirntode · sinh cách: des Hirntodes
der Hirntod nghĩa là chết não.
Nghĩa của Hirntod
Danh từ · giống đực
- Chết não.
Biến cách của Hirntod (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hirntod | die Hirntode |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hirntodes | der Hirntode |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hirntod | den Hirntoden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hirntod | die Hirntode |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brain death
Câu hỏi thường gặp
Hirntod nghĩa là gì?
Hirntod (danh từ) nghĩa là chết não.
Hirntod là der, die hay das?
Hirntod là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hirntod); số nhiều: die Hirntode.