TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hirntod

danh từ giống đực
/ˈhɪʁnˌtoːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirntode · sinh cách: des Hirntodes

der Hirntod nghĩa là chết não.

Nghĩa của Hirntod

Danh từ · giống đực

  1. Chết não.

Biến cách của Hirntod (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hirntoddie Hirntode
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hirntodesder Hirntode
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hirntodden Hirntoden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hirntoddie Hirntode

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain death

Câu hỏi thường gặp

Hirntod nghĩa là gì?

Hirntod (danh từ) nghĩa là chết não.

Hirntod là der, die hay das?

Hirntod là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hirntod); số nhiều: die Hirntode.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.