TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hirse

danh từ giống cái
/ˈhɪʁzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirsen · sinh cách: der Hirse

die Hirse nghĩa là kê.

Nghĩa của Hirse

Danh từ · giống cái

  1. Kê.

Biến cách của Hirse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hirsedie Hirsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hirseder Hirsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hirseden Hirsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hirsedie Hirsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millet

Câu hỏi thường gặp

Hirse nghĩa là gì?

Hirse (danh từ) nghĩa là kê.

Hirse là der, die hay das?

Hirse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hirse); số nhiều: die Hirsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.