TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hitler

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɪtlɐ] giọng máy của trình duyệt

Hitler nghĩa là hít-le.

Nghĩa của Hitler

Danh từ riêng

  1. Hít-le.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a surname

Câu hỏi thường gặp

Hitler nghĩa là gì?

Hitler (danh từ riêng) nghĩa là hít-le.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.