hobeln
hobeln nghĩa là bào.
Cũng là một dạng biến đổi của Hobel — Bào.
Nghĩa của hobeln
Động từ
- Bào.
Chia động từ hobeln
Hiện tại Präsens
- ich hoble
- du hobelst
- er/sie/es hobelt
- wir hobeln
- ihr hobelt
- sie/Sie hobeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hobelte
- du hobeltest
- er/sie/es hobelte
- wir hobelten
- ihr hobeltet
- sie/Sie hobelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gehobelt
- du hast gehobelt
- er/sie/es hat gehobelt
- wir haben gehobelt
- ihr habt gehobelt
- sie/Sie haben gehobelt
Tương lai Futur I
- ich werde hobeln
- du wirst hobeln
- er/sie/es wird hobeln
- wir werden hobeln
- ihr werdet hobeln
- sie/Sie werden hobeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich hobele
- du hobelest
- er/sie/es hobele
- wir hobeln
- ihr hobelet
- sie/Sie hobeln
Mệnh lệnh Imperativ
- hoble! (du)
- hobelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to plane; to slice
Câu hỏi thường gặp
hobeln nghĩa là gì?
hobeln (động từ) nghĩa là bào.
Chia động từ hobeln ở thì hiện tại thế nào?
ich hoble, du hobelst, er/sie/es hobelt, wir hobeln, ihr hobelt, sie/Sie hobeln. Phân từ II: gehobelt.