TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hochachtungsvoll

giọng máy của trình duyệt

hochachtungsvoll nghĩa là thân mến.

Nghĩa của hochachtungsvoll

Tính từ

  1. Trang trọng Thân mến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ yours sincerely, yours faithfully

Câu hỏi thường gặp

hochachtungsvoll nghĩa là gì?

hochachtungsvoll (tính từ) nghĩa là thân mến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.