TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hochgeschwindigkeitsverkehr

danh từ giống đực
/ˈhoːxɡəʃvɪndɪçkaɪ̯tsfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hochgeschwindigkeitsverkehrs

der Hochgeschwindigkeitsverkehr nghĩa là đường sắt cao tốc.

Nghĩa của Hochgeschwindigkeitsverkehr

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt cao tốc.

Biến cách của Hochgeschwindigkeitsverkehr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hochgeschwindigkeitsverkehrdie Hochgeschwindigkeitsverkehr
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hochgeschwindigkeitsverkehrsder Hochgeschwindigkeitsverkehr
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hochgeschwindigkeitsverkehrden Hochgeschwindigkeitsverkehr
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hochgeschwindigkeitsverkehrdie Hochgeschwindigkeitsverkehr

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high-speed transportation, high-speed rail

Câu hỏi thường gặp

Hochgeschwindigkeitsverkehr nghĩa là gì?

Hochgeschwindigkeitsverkehr (danh từ) nghĩa là đường sắt cao tốc.

Hochgeschwindigkeitsverkehr là der, die hay das?

Hochgeschwindigkeitsverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hochgeschwindigkeitsverkehr).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.