das Hochkomma
số nhiều: die Hochkommas · sinh cách: des Hochkommas
das Hochkomma nghĩa là dấu lược.
Nghĩa của Hochkomma
Danh từ · giống trung
- Dấu lược.
Biến cách của Hochkomma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hochkomma | die Hochkommas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hochkommas | der Hochkommas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hochkomma | den Hochkommas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hochkomma | die Hochkommas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apostrophe.
Câu hỏi thường gặp
Hochkomma nghĩa là gì?
Hochkomma (danh từ) nghĩa là dấu lược.
Hochkomma là der, die hay das?
Hochkomma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hochkomma); số nhiều: die Hochkommas.