hochmütig
/ˈhoːχˌmyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
hochmütig nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.
Nghĩa của hochmütig
Tính từ
- Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu.
So sánh của hochmütig
| So sánh hơn | hochmütiger |
| So sánh nhất | am hochmütigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ haughty, superciliously, arrogant
Câu hỏi thường gặp
hochmütig nghĩa là gì?
hochmütig (tính từ) nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.