TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hochmut kommt vor dem Fall

giọng máy của trình duyệt

Hochmut kommt vor dem Fall nghĩa là trèo cao ngã đau, trèo cao té đau.

Nghĩa của Hochmut kommt vor dem Fall

Tục ngữ

  1. Trèo cao ngã đau, trèo cao té đau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tục ngữ pride comes before a fall

Câu hỏi thường gặp

Hochmut kommt vor dem Fall nghĩa là gì?

Hochmut kommt vor dem Fall (tục ngữ) nghĩa là trèo cao ngã đau, trèo cao té đau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.