Hochmut kommt vor dem Fall
giọng máy của trình duyệt
Hochmut kommt vor dem Fall nghĩa là trèo cao ngã đau, trèo cao té đau.
Nghĩa của Hochmut kommt vor dem Fall
Tục ngữ
- Trèo cao ngã đau, trèo cao té đau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tục ngữ pride comes before a fall
Câu hỏi thường gặp
Hochmut kommt vor dem Fall nghĩa là gì?
Hochmut kommt vor dem Fall (tục ngữ) nghĩa là trèo cao ngã đau, trèo cao té đau.