die Hochrechnung
số nhiều: die Hochrechnungen · sinh cách: der Hochrechnung
die Hochrechnung nghĩa là ngoại suy.
Nghĩa của Hochrechnung
Danh từ · giống cái
- Ngoại suy.
Biến cách của Hochrechnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hochrechnung | die Hochrechnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hochrechnung | der Hochrechnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hochrechnung | den Hochrechnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hochrechnung | die Hochrechnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projection, forecast; extrapolation
Câu hỏi thường gặp
Hochrechnung nghĩa là gì?
Hochrechnung (danh từ) nghĩa là ngoại suy.
Hochrechnung là der, die hay das?
Hochrechnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hochrechnung); số nhiều: die Hochrechnungen.