TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hochrechnung

danh từ giống cái
[ˈhoːχˌʁɛçnʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hochrechnungen · sinh cách: der Hochrechnung

die Hochrechnung nghĩa là ngoại suy.

Nghĩa của Hochrechnung

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại suy.

Biến cách của Hochrechnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hochrechnungdie Hochrechnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hochrechnungder Hochrechnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hochrechnungden Hochrechnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hochrechnungdie Hochrechnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projection, forecast; extrapolation

Câu hỏi thường gặp

Hochrechnung nghĩa là gì?

Hochrechnung (danh từ) nghĩa là ngoại suy.

Hochrechnung là der, die hay das?

Hochrechnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hochrechnung); số nhiều: die Hochrechnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.