TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hochtechnologie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hochtechnologien · sinh cách: der Hochtechnologie

die Hochtechnologie nghĩa là công nghệ cao.

Nghĩa của Hochtechnologie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghệ cao.

Biến cách của Hochtechnologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hochtechnologiedie Hochtechnologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hochtechnologieder Hochtechnologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hochtechnologieden Hochtechnologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hochtechnologiedie Hochtechnologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high technology

Câu hỏi thường gặp

Hochtechnologie nghĩa là gì?

Hochtechnologie (danh từ) nghĩa là công nghệ cao.

Hochtechnologie là der, die hay das?

Hochtechnologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hochtechnologie); số nhiều: die Hochtechnologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.