TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hofdame

danh từ giống cái
[ˈhoːfˌdaːmə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hofdamen · sinh cách: der Hofdame

die Hofdame nghĩa là cung quan, nữ quan.

Nghĩa của Hofdame

Danh từ · giống cái

  1. Cung quan, nữ quan, sĩ nữ.

Biến cách của Hofdame (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hofdamedie Hofdamen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hofdameder Hofdamen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hofdameden Hofdamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hofdamedie Hofdamen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lady-in-waiting, court lady

Câu hỏi thường gặp

Hofdame nghĩa là gì?

Hofdame (danh từ) nghĩa là cung quan, nữ quan.

Hofdame là der, die hay das?

Hofdame là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hofdame); số nhiều: die Hofdamen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.