TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hoffnungslosigkeit

danh từ giống cái
/ˈhɔfnʊŋsˌloːzɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hoffnungslosigkeit

die Hoffnungslosigkeit nghĩa là sự tuyệt vọng.

Nghĩa của Hoffnungslosigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự tuyệt vọng.

Biến cách của Hoffnungslosigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hoffnungslosigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hoffnungslosigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hoffnungslosigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hoffnungslosigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hoffnungslosigkeit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hopelessness

Câu hỏi thường gặp

Hoffnungslosigkeit nghĩa là gì?

Hoffnungslosigkeit (danh từ) nghĩa là sự tuyệt vọng.

Hoffnungslosigkeit là der, die hay das?

Hoffnungslosigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hoffnungslosigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.