der Holm
số nhiều: die Holme · sinh cách: des Holmes
der Holm nghĩa là cù lao.
Nghĩa của Holm
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Cù lao.
Biến cách của Holm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Holm | die Holme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Holmes | der Holme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Holm | den Holmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Holm | die Holme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rail, bar (on which to hold on to); spar; holm; small island, islet
Câu hỏi thường gặp
Holm nghĩa là gì?
Holm (danh từ) nghĩa là cù lao.
Holm là der, die hay das?
Holm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Holm); số nhiều: die Holme.