TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hologramm

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hologramme · sinh cách: des Hologrammes

das Hologramm nghĩa là ảnh nổi ba chiều.

Nghĩa của Hologramm

Danh từ · giống trung

  1. Ảnh nổi ba chiều.

Biến cách của Hologramm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hologrammdie Hologramme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hologrammesder Hologramme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hologrammden Hologrammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hologrammdie Hologramme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hologram

Câu hỏi thường gặp

Hologramm nghĩa là gì?

Hologramm (danh từ) nghĩa là ảnh nổi ba chiều.

Hologramm là der, die hay das?

Hologramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hologramm); số nhiều: die Hologramme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.