der Hopfen
sinh cách: des Hopfens
der Hopfen nghĩa là hoa bia.
Nghĩa của Hopfen
Danh từ · giống đực
- Hoa bia.
Biến cách của Hopfen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hopfen | die Hopfen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hopfens | der Hopfen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hopfen | den Hopfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hopfen | die Hopfen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Hopfen
- Bier enthält Hopfen. Bia có chứa hoa bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hop (Humulus lupulus)
Câu hỏi thường gặp
Hopfen nghĩa là gì?
Hopfen (danh từ) nghĩa là hoa bia.
Hopfen là der, die hay das?
Hopfen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hopfen).