TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hopfen

danh từ giống đực
/ˈhɔpfən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hopfens

der Hopfen nghĩa là hoa bia.

Nghĩa của Hopfen

Danh từ · giống đực

  1. Hoa bia.

Biến cách của Hopfen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hopfendie Hopfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hopfensder Hopfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hopfenden Hopfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hopfendie Hopfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Hopfen

  • Bier enthält Hopfen. Bia có chứa hoa bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hop (Humulus lupulus)

Câu hỏi thường gặp

Hopfen nghĩa là gì?

Hopfen (danh từ) nghĩa là hoa bia.

Hopfen là der, die hay das?

Hopfen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hopfen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.