TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hortensie

danh từ giống cái
/hɔʁˈtɛnzi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hortensien · sinh cách: der Hortensie

die Hortensie nghĩa là tú cầu.

Nghĩa của Hortensie

Danh từ · giống cái

  1. Tú cầu.

Biến cách của Hortensie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hortensiedie Hortensien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hortensieder Hortensien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hortensieden Hortensien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hortensiedie Hortensien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrangea

Câu hỏi thường gặp

Hortensie nghĩa là gì?

Hortensie (danh từ) nghĩa là tú cầu.

Hortensie là der, die hay das?

Hortensie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hortensie); số nhiều: die Hortensien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.