TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hostie

danh từ giống cái
/ˈhɔsti̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hostien · sinh cách: der Hostie

die Hostie nghĩa là bánh lễ, bánh thánh.

Nghĩa của Hostie

Danh từ · giống cái

  1. Bánh lễ, bánh thánh.

Biến cách của Hostie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hostiedie Hostien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hostieder Hostien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hostieden Hostien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hostiedie Hostien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ host (consecrated wafer)

Câu hỏi thường gặp

Hostie nghĩa là gì?

Hostie (danh từ) nghĩa là bánh lễ, bánh thánh.

Hostie là der, die hay das?

Hostie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hostie); số nhiều: die Hostien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.