die Hostie
số nhiều: die Hostien · sinh cách: der Hostie
die Hostie nghĩa là bánh lễ, bánh thánh.
Nghĩa của Hostie
Danh từ · giống cái
- Bánh lễ, bánh thánh.
Biến cách của Hostie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hostie | die Hostien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hostie | der Hostien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hostie | den Hostien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hostie | die Hostien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ host (consecrated wafer)
Câu hỏi thường gặp
Hostie nghĩa là gì?
Hostie (danh từ) nghĩa là bánh lễ, bánh thánh.
Hostie là der, die hay das?
Hostie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hostie); số nhiều: die Hostien.