die Humanität
danh từ giống cái
/humaniˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Humanität
die Humanität nghĩa là nhân tính.
Nghĩa của Humanität
Danh từ · giống cái
- Nhân tính.
Biến cách của Humanität (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Humanität |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Humanität |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Humanität |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Humanität |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Humanität
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humanity (the quality of being humane)
Câu hỏi thường gặp
Humanität nghĩa là gì?
Humanität (danh từ) nghĩa là nhân tính.
Humanität là der, die hay das?
Humanität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Humanität).