TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Humor

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[huˈmoːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Humor

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humor (something funny)

Biến cách của Humor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Humordie Humore
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Humorsder Humore
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Humorden Humoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Humordie Humore

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Humor

  • Du hast einen guten Sinn für Humor. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9591767
  • Ich mochte Marikas Sinn für Humor. Tôi yêu khiếu hài hước của Marika. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875527
  • Ich liebte Marikas Sinn für Humor. Tôi yêu khiếu hài hước của Marika. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875529
  • Toms hauptsächliches Problem besteht in seinem fehlenden Sinn für Humor. Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.