Humor
Nghĩa của Humor
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humor (something funny)
Biến cách của Humor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Humor | die Humore |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Humors | der Humore |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Humor | den Humoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Humor | die Humore |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Humor
- Du hast einen guten Sinn für Humor. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9591767
- Ich mochte Marikas Sinn für Humor. Tôi yêu khiếu hài hước của Marika. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875527
- Ich liebte Marikas Sinn für Humor. Tôi yêu khiếu hài hước của Marika. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875529
- Toms hauptsächliches Problem besteht in seinem fehlenden Sinn für Humor. Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.