das Hundefleisch
sinh cách: des Hundefleisches
das Hundefleisch nghĩa là thịt chó.
Nghĩa của Hundefleisch
Danh từ · giống trung
- Thịt chó.
Biến cách của Hundefleisch (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hundefleisch |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hundefleisches |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hundefleisch |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hundefleisch |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dog meat (meat from a dog eaten as food)
Câu hỏi thường gặp
Hundefleisch nghĩa là gì?
Hundefleisch (danh từ) nghĩa là thịt chó.
Hundefleisch là der, die hay das?
Hundefleisch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hundefleisch).