TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hundefleisch

danh từ giống trung
/ˈhʊndəˌflaɪ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hundefleisches

das Hundefleisch nghĩa là thịt chó.

Nghĩa của Hundefleisch

Danh từ · giống trung

  1. Thịt chó.

Biến cách của Hundefleisch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hundefleisch
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hundefleisches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hundefleisch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hundefleisch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dog meat (meat from a dog eaten as food)

Câu hỏi thường gặp

Hundefleisch nghĩa là gì?

Hundefleisch (danh từ) nghĩa là thịt chó.

Hundefleisch là der, die hay das?

Hundefleisch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hundefleisch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.