der Hundertfüßer
sinh cách: des Hundertfüßers
der Hundertfüßer nghĩa là rết, rít.
Nghĩa của Hundertfüßer
Danh từ · giống đực
- Rết, rít, tít.
Biến cách của Hundertfüßer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hundertfüßer | die Hundertfüßer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hundertfüßers | der Hundertfüßer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hundertfüßer | den Hundertfüßern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hundertfüßer | die Hundertfüßer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chilopoda
Câu hỏi thường gặp
Hundertfüßer nghĩa là gì?
Hundertfüßer (danh từ) nghĩa là rết, rít.
Hundertfüßer là der, die hay das?
Hundertfüßer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hundertfüßer).