TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hundertfüßer

danh từ giống đực
[ˈhʊndɐtˌfyːsɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hundertfüßers

der Hundertfüßer nghĩa là rết, rít.

Nghĩa của Hundertfüßer

Danh từ · giống đực

  1. Rết, rít, tít.

Biến cách của Hundertfüßer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hundertfüßerdie Hundertfüßer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hundertfüßersder Hundertfüßer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hundertfüßerden Hundertfüßern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hundertfüßerdie Hundertfüßer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chilopoda

Câu hỏi thường gặp

Hundertfüßer nghĩa là gì?

Hundertfüßer (danh từ) nghĩa là rết, rít.

Hundertfüßer là der, die hay das?

Hundertfüßer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hundertfüßer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.