TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hundeschnauze

danh từ giống cái
/ˈhʊndəˌʃnaʊ̯t͡sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hundeschnauzen · sinh cách: der Hundeschnauze

die Hundeschnauze nghĩa là mõm.

Nghĩa của Hundeschnauze

Danh từ · giống cái

  1. Mõm.

Biến cách của Hundeschnauze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hundeschnauzedie Hundeschnauzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hundeschnauzeder Hundeschnauzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hundeschnauzeden Hundeschnauzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hundeschnauzedie Hundeschnauzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dog's muzzle, dog's snout

Câu hỏi thường gặp

Hundeschnauze nghĩa là gì?

Hundeschnauze (danh từ) nghĩa là mõm.

Hundeschnauze là der, die hay das?

Hundeschnauze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hundeschnauze); số nhiều: die Hundeschnauzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.