die Hundeschnauze
số nhiều: die Hundeschnauzen · sinh cách: der Hundeschnauze
die Hundeschnauze nghĩa là mõm.
Nghĩa của Hundeschnauze
Danh từ · giống cái
- Mõm.
Biến cách của Hundeschnauze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hundeschnauze | die Hundeschnauzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hundeschnauze | der Hundeschnauzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hundeschnauze | den Hundeschnauzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hundeschnauze | die Hundeschnauzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dog's muzzle, dog's snout
Câu hỏi thường gặp
Hundeschnauze nghĩa là gì?
Hundeschnauze (danh từ) nghĩa là mõm.
Hundeschnauze là der, die hay das?
Hundeschnauze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hundeschnauze); số nhiều: die Hundeschnauzen.