hungern
hungern nghĩa là bị đói.
Nghĩa của hungern
Động từ
- Bị đói.
Chia động từ hungern
Hiện tại Präsens
- ich hungre
- du hungerst
- er/sie/es hungert
- wir hungern
- ihr hungert
- sie/Sie hungern
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hungerte
- du hungertest
- er/sie/es hungerte
- wir hungerten
- ihr hungertet
- sie/Sie hungerten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gehungert
- du hast gehungert
- er/sie/es hat gehungert
- wir haben gehungert
- ihr habt gehungert
- sie/Sie haben gehungert
Tương lai Futur I
- ich werde hungern
- du wirst hungern
- er/sie/es wird hungern
- wir werden hungern
- ihr werdet hungern
- sie/Sie werden hungern
Giả định I Konjunktiv I
- ich hungere
- du hungerest
- er/sie/es hungere
- wir hungern
- ihr hungeret
- sie/Sie hungern
Mệnh lệnh Imperativ
- hungre! (du)
- hungert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với hungern
- Ich hungere lieber, als zu stehlen. Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #922066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hunger, to starve
Câu hỏi thường gặp
hungern nghĩa là gì?
hungern (động từ) nghĩa là bị đói.
Chia động từ hungern ở thì hiện tại thế nào?
ich hungre, du hungerst, er/sie/es hungert, wir hungern, ihr hungert, sie/Sie hungern. Phân từ II: gehungert.