die Hungersnot
số nhiều: die Hungersnöte · sinh cách: der Hungersnot
die Hungersnot nghĩa là nạn đói.
Nghĩa của Hungersnot
Danh từ · giống cái
- Nạn đói.
Biến cách của Hungersnot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hungersnot | die Hungersnöte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hungersnot | der Hungersnöte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hungersnot | den Hungersnöten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hungersnot | die Hungersnöte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ famine
Câu hỏi thường gặp
Hungersnot nghĩa là gì?
Hungersnot (danh từ) nghĩa là nạn đói.
Hungersnot là der, die hay das?
Hungersnot là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hungersnot); số nhiều: die Hungersnöte.