TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hungerstreik

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hungerstreiks · sinh cách: des Hungerstreikes

der Hungerstreik nghĩa là tuyệt thực.

Nghĩa của Hungerstreik

Danh từ · giống đực

  1. Tuyệt thực.

Biến cách của Hungerstreik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hungerstreikdie Hungerstreiks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hungerstreikesder Hungerstreiks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hungerstreikden Hungerstreiks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hungerstreikdie Hungerstreiks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunger strike

Câu hỏi thường gặp

Hungerstreik nghĩa là gì?

Hungerstreik (danh từ) nghĩa là tuyệt thực.

Hungerstreik là der, die hay das?

Hungerstreik là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hungerstreik); số nhiều: die Hungerstreiks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.