der Hungerstreik
số nhiều: die Hungerstreiks · sinh cách: des Hungerstreikes
der Hungerstreik nghĩa là tuyệt thực.
Nghĩa của Hungerstreik
Danh từ · giống đực
- Tuyệt thực.
Biến cách của Hungerstreik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hungerstreik | die Hungerstreiks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hungerstreikes | der Hungerstreiks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hungerstreik | den Hungerstreiks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hungerstreik | die Hungerstreiks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunger strike
Câu hỏi thường gặp
Hungerstreik nghĩa là gì?
Hungerstreik (danh từ) nghĩa là tuyệt thực.
Hungerstreik là der, die hay das?
Hungerstreik là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hungerstreik); số nhiều: die Hungerstreiks.