die Hupe
số nhiều: die Hupen · sinh cách: der Hupe
die Hupe nghĩa là râu, sừng.
Cũng là một dạng biến đổi của hupen — Bóp còi.
Nghĩa của Hupe
Danh từ · giống cái
- Râu, sừng, còi, còi điện.
Biến cách của Hupe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hupe | die Hupen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hupe | der Hupen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hupe | den Hupen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hupe | die Hupen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Hupe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn, hooter (a sound-emitting device in and for cars); hooter, bazonga, poont
Câu hỏi thường gặp
Hupe nghĩa là gì?
Hupe (danh từ) nghĩa là râu, sừng.
Hupe là der, die hay das?
Hupe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hupe); số nhiều: die Hupen.