TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hupe

danh từ giống cái
[ˈhuːpə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hupen · sinh cách: der Hupe

die Hupe nghĩa là râu, sừng.

Cũng là một dạng biến đổi của hupen — Bóp còi.

Nghĩa của Hupe

Danh từ · giống cái

  1. Râu, sừng, còi, còi điện.

Biến cách của Hupe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hupedie Hupen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hupeder Hupen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hupeden Hupen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hupedie Hupen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Hupe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horn, hooter (a sound-emitting device in and for cars); hooter, bazonga, poont

Câu hỏi thường gặp

Hupe nghĩa là gì?

Hupe (danh từ) nghĩa là râu, sừng.

Hupe là der, die hay das?

Hupe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hupe); số nhiều: die Hupen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.