TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hupen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈhuːpm̩] giọng máy của trình duyệt

hupen nghĩa là bóp còi.

Cũng là một dạng biến đổi của Hupe — Râu, sừng, còi, còi điện.

Nghĩa của hupen

Động từ

  1. Bóp còi.

Chia động từ hupen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gehuptPhân từ I: hupend

Hiện tại Präsens

  • ich hupe
  • du hupst
  • er/sie/es hupt
  • wir hupen
  • ihr hupt
  • sie/Sie hupen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich hupte
  • du huptest
  • er/sie/es hupte
  • wir hupten
  • ihr huptet
  • sie/Sie hupten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gehupt
  • du hast gehupt
  • er/sie/es hat gehupt
  • wir haben gehupt
  • ihr habt gehupt
  • sie/Sie haben gehupt

Tương lai Futur I

  • ich werde hupen
  • du wirst hupen
  • er/sie/es wird hupen
  • wir werden hupen
  • ihr werdet hupen
  • sie/Sie werden hupen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich hupe
  • du hupest
  • er/sie/es hupe
  • wir hupen
  • ihr hupet
  • sie/Sie hupen

Mệnh lệnh Imperativ

  • hup! (du)
  • hupt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hupen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với hupen

  • Layla hupte. Layla buộc phải bấm còi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7696873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to honk, to sound the horn

Câu hỏi thường gặp

hupen nghĩa là gì?

hupen (động từ) nghĩa là bóp còi.

Chia động từ hupen ở thì hiện tại thế nào?

ich hupe, du hupst, er/sie/es hupt, wir hupen, ihr hupt, sie/Sie hupen. Phân từ II: gehupt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.