der Hurrapatriotismus
sinh cách: des Hurrapatriotismus
der Hurrapatriotismus nghĩa là chủ nghĩa sô-vanh.
Nghĩa của Hurrapatriotismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa sô-vanh.
Biến cách của Hurrapatriotismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hurrapatriotismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hurrapatriotismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hurrapatriotismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hurrapatriotismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overconfident, naive and emotional patriotism, especially in time of war or crisis; flag-waving, jingoism
Câu hỏi thường gặp
Hurrapatriotismus nghĩa là gì?
Hurrapatriotismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa sô-vanh.
Hurrapatriotismus là der, die hay das?
Hurrapatriotismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hurrapatriotismus).