der Hydrant
số nhiều: die Hydranten · sinh cách: des Hydranten
der Hydrant nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.
Nghĩa của Hydrant
Danh từ · giống đực
- Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.
Biến cách của Hydrant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hydrant | die Hydranten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hydranten | der Hydranten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hydranten | den Hydranten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hydranten | die Hydranten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire hydrant
Câu hỏi thường gặp
Hydrant nghĩa là gì?
Hydrant (danh từ) nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.
Hydrant là der, die hay das?
Hydrant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hydrant); số nhiều: die Hydranten.