TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hydrant

danh từ giống đực
/hyˈdʁant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hydranten · sinh cách: des Hydranten

der Hydrant nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

Nghĩa của Hydrant

Danh từ · giống đực

  1. Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

Biến cách của Hydrant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hydrantdie Hydranten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hydrantender Hydranten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hydrantenden Hydranten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hydrantendie Hydranten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire hydrant

Câu hỏi thường gặp

Hydrant nghĩa là gì?

Hydrant (danh từ) nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

Hydrant là der, die hay das?

Hydrant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hydrant); số nhiều: die Hydranten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.