TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hydraulik

danh từ giống cái
/hyˈdʁaʊ̯lɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hydraulik

die Hydraulik nghĩa là thuỷ lực học.

Nghĩa của Hydraulik

Danh từ · giống cái

  1. Thuỷ lực học.

Biến cách của Hydraulik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hydraulik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hydraulik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hydraulik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hydraulik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydraulics

Câu hỏi thường gặp

Hydraulik nghĩa là gì?

Hydraulik (danh từ) nghĩa là thuỷ lực học.

Hydraulik là der, die hay das?

Hydraulik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hydraulik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.