die Hydrokultur
số nhiều: die Hydrokulturen · sinh cách: der Hydrokultur
die Hydrokultur nghĩa là thủy canh.
Nghĩa của Hydrokultur
Danh từ · giống cái
- Thủy canh.
Biến cách của Hydrokultur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hydrokultur | die Hydrokulturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hydrokultur | der Hydrokulturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hydrokultur | den Hydrokulturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hydrokultur | die Hydrokulturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydroponics
Câu hỏi thường gặp
Hydrokultur nghĩa là gì?
Hydrokultur (danh từ) nghĩa là thủy canh.
Hydrokultur là der, die hay das?
Hydrokultur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hydrokultur); số nhiều: die Hydrokulturen.