die Hydrolase
số nhiều: die Hydrolasen · sinh cách: der Hydrolase
die Hydrolase nghĩa là hiđrolaza.
Nghĩa của Hydrolase
Danh từ · giống cái
- Hiđrolaza.
Biến cách của Hydrolase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hydrolase | die Hydrolasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hydrolase | der Hydrolasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hydrolase | den Hydrolasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hydrolase | die Hydrolasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrolase
Câu hỏi thường gặp
Hydrolase nghĩa là gì?
Hydrolase (danh từ) nghĩa là hiđrolaza.
Hydrolase là der, die hay das?
Hydrolase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hydrolase); số nhiều: die Hydrolasen.