die Hydrologie
sinh cách: der Hydrologie
die Hydrologie nghĩa là thủy văn học, thuỷ văn học.
Nghĩa của Hydrologie
Danh từ · giống cái
- Thủy văn học, thuỷ văn học.
Biến cách của Hydrologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hydrologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hydrologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hydrologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hydrologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrology
Câu hỏi thường gặp
Hydrologie nghĩa là gì?
Hydrologie (danh từ) nghĩa là thủy văn học, thuỷ văn học.
Hydrologie là der, die hay das?
Hydrologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hydrologie).