TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hydrolyse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hydrolysen · sinh cách: der Hydrolyse

die Hydrolyse nghĩa là sự thuỷ phân.

Nghĩa của Hydrolyse

Danh từ · giống cái

  1. Sự thuỷ phân.

Biến cách của Hydrolyse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hydrolysedie Hydrolysen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hydrolyseder Hydrolysen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hydrolyseden Hydrolysen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hydrolysedie Hydrolysen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrolysis

Câu hỏi thường gặp

Hydrolyse nghĩa là gì?

Hydrolyse (danh từ) nghĩa là sự thuỷ phân.

Hydrolyse là der, die hay das?

Hydrolyse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hydrolyse); số nhiều: die Hydrolysen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.